XSMB 1/8/2014 - SXMB - KQXSMB thứ 6 ngày 1/8/2014

Hôm nay: Thứ bảy, ngày 31/1/2026

... ... ...
ĐB
10688
G1
93405
G2
72877 93526
G3
01073 18444 71008 73620 36962 51692
G4
0131 6974 1285 1636
G5
8663 1452 5092 6683 1137 8894
G6
589 526 722
G7
17 11 36 89
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0
58
0
2
1
71
1
31
2
6062
2
69592
3
1676
3
768
4
4
4
479
5
2
5
08
6
23
6
2323
7
734
7
731
8
85399
8
80
9
224
9
88

Thống kê KQXSMB ngày 01/08/2014

Dựa trên bảng kết quả xổ số miền Bắc ngày hôm qua 01/08/2014, chúng ta có được những thông tin thống kê MB sau:

- Bạch thủ đề: Đầu 8 đuôi 8. Tổng 6

- Lô tô lộn về cả cặp: 26 - 62, 36 - 63, 37 - 73

- Lô kép: 11 - 22 - 44 - 77 - 88

- Lô 2 nháy: 26 - 36 - 89 - 92

- Lô 3 nháy: Không có

- Đầu câm: Không có

- Đuôi câm: Không có

- Đầu về nhiều nhất: 8

- Đuôi về nhiều nhất: 2

Xem thêm kết quả XSMB theo ngày

Thống kê lô rơi ngày 01/08/2014

Mời anh em tham khảo thêm các bộ lô rơi chống cháy - lên thuyền về bờ an toàn!

Thống kê lô rơi
Lô rơi Số ngày rơi Khả năng về

Thống kê giải đặc biệt XSMB ngày 01/08/2014 hàng năm

Xem xét bắt chạm đầu đuôi chọn ngay dàn đề may mắn hợp mệnh cho anh em!

Các giải đặc biệt XSMB ngày 1/8 hằng năm

Năm 2013 1/8/2013 92413
Năm 2012 1/8/2012 60324
Năm 2011 1/8/2011 26054
Năm 2010 1/8/2010 05924
Năm 2009 1/8/2009 52236

Thống kê giải đặc biệt đã về ngày tiếp theo

Xem các kết quả đặc biệt đã về vào ngày tiếp theo.
(Sau khi ra 13 vào ngày trước đó)
Ngày 01/08/2013 92413

Ngày xuất hiện Loto Đặc biệt Loto Đặc biệt ngày tiếp theo
Ngày Giải đặc biệt Ngày Giải đặc biệt
23/7/2013 34713 24/7/2013 22865
31/5/2013 93713 1/6/2013 48425
25/12/2011 63513 26/12/2011 56788
11/8/2011 11013 12/8/2011 73231
1/6/2011 61113 2/6/2011 41841
13/5/2011 95713 14/5/2011 47224
24/1/2011 69613 25/1/2011 33590
3/12/2010 96313 4/12/2010 95653
12/11/2010 15813 13/11/2010 47262
15/5/2010 73913 16/5/2010 56325
9/8/2009 23913 10/8/2009 25076
27/5/2009 06713 28/5/2009 47348
CẦU LÔ MB ĐẸP NHẤT NGÀY 31/1/2026
25,52
13,31
45,54
15,51
68,86
14,41
16,61
04,40
39,93
35,53
CẦU ĐẶC BIỆT MB ĐẸP NGÀY 31/1/2026
35,53
56,65
55
15,51
45,54
58,85
36,63
16,61
46,64
68,86