XSMB 5/4/2015 - SXMB - KQXSMB chủ nhật ngày 5/4/2015

Hôm nay: Thứ bảy, ngày 31/1/2026

... ... ...
ĐB
07686
G1
46559
G2
91101 01939
G3
91057 08060 17175 61130 08649 48469
G4
7639 0088 5846 2049
G5
2034 2948 0498 0305 6353 6012
G6
235 707 905
G7
36 75 35 71
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0
1575
0
63
1
2
1
07
2
2
1
3
9094565
3
5
4
9698
4
3
5
973
5
703073
6
09
6
843
7
551
7
50
8
68
8
849
9
8
9
534634

Thống kê KQXSMB ngày 05/04/2015

Dựa trên bảng kết quả xổ số miền Bắc ngày hôm qua 05/04/2015, chúng ta có được những thông tin thống kê MB sau:

- Bạch thủ đề: Đầu 8 đuôi 6. Tổng 4

- Lô tô lộn về cả cặp: 35 - 53, 57 - 75

- Lô kép: 88

- Lô 2 nháy: 05 - 35 - 39 - 49 - 75

- Lô 3 nháy: Không có

- Đầu câm: 2

- Đuôi câm: Không có

- Đầu về nhiều nhất: 3

- Đuôi về nhiều nhất: 5 - 9

Xem thêm kết quả XSMB theo ngày

Thống kê lô rơi ngày 05/04/2015

Mời anh em tham khảo thêm các bộ lô rơi chống cháy - lên thuyền về bờ an toàn!

Thống kê lô rơi
Lô rơi Số ngày rơi Khả năng về

Thống kê giải đặc biệt XSMB ngày 05/04/2015 hàng năm

Xem xét bắt chạm đầu đuôi chọn ngay dàn đề may mắn hợp mệnh cho anh em!

Các giải đặc biệt XSMB ngày 5/4 hằng năm

Năm 2014 5/4/2014 04655
Năm 2013 5/4/2013 26909
Năm 2012 5/4/2012 98976
Năm 2011 5/4/2011 24633
Năm 2010 5/4/2010 69438

Thống kê giải đặc biệt đã về ngày tiếp theo

Xem các kết quả đặc biệt đã về vào ngày tiếp theo.
(Sau khi ra 55 vào ngày trước đó)
Ngày 05/04/2014 04655

Ngày xuất hiện Loto Đặc biệt Loto Đặc biệt ngày tiếp theo
Ngày Giải đặc biệt Ngày Giải đặc biệt
22/12/2013 21155 23/12/2013 64738
12/10/2013 63255 13/10/2013 31391
1/9/2013 71955 2/9/2013 81661
6/8/2013 61755 7/8/2013 38906
4/2/2013 87155 5/2/2013 23094
21/8/2012 60055 22/8/2012 50353
5/8/2012 93255 6/8/2012 80272
23/3/2012 47455 24/3/2012 38800
20/2/2012 26155 21/2/2012 09766
29/1/2012 32455 30/1/2012 13526
3/1/2012 62755 4/1/2012 53209
19/11/2011 83255 20/11/2011 22704
CẦU LÔ MB ĐẸP NHẤT NGÀY 31/1/2026
25,52
13,31
45,54
15,51
68,86
14,41
16,61
04,40
39,93
35,53
CẦU ĐẶC BIỆT MB ĐẸP NGÀY 31/1/2026
35,53
56,65
55
15,51
45,54
58,85
36,63
16,61
46,64
68,86