XSMB 14/5/2013 - SXMB - KQXSMB thứ 3 ngày 14/5/2013

Hôm nay: Thứ bảy, ngày 31/1/2026

... ... ...
ĐB
26866
G1
36285
G2
09790 69957
G3
41468 39790 28774 70506 46561 98359
G4
4120 7262 8849 5467
G5
9211 2608 8521 4746 2773 7409
G6
782 996 221
G7
47 79 23 70
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0
689
0
9927
1
1
1
6122
2
0113
2
68
3
3
72
4
967
4
7
5
79
5
8
6
68127
6
6049
7
4390
7
564
8
52
8
60
9
006
9
5407

Thống kê KQXSMB ngày 14/05/2013

Dựa trên bảng kết quả xổ số miền Bắc ngày hôm qua 14/05/2013, chúng ta có được những thông tin thống kê MB sau:

- Bạch thủ đề: Đầu 6 đuôi 6. Tổng 2

- Lô tô lộn về cả cặp: 09 - 90, 47 - 74

- Lô kép: 11 - 66

- Lô 2 nháy: 21 - 90

- Lô 3 nháy: Không có

- Đầu câm: 3

- Đuôi câm: Không có

- Đầu về nhiều nhất: 6

- Đuôi về nhiều nhất: 6 - 9 - 1 - 0

Xem thêm kết quả XSMB theo ngày

Thống kê lô rơi ngày 14/05/2013

Mời anh em tham khảo thêm các bộ lô rơi chống cháy - lên thuyền về bờ an toàn!

Thống kê lô rơi
Lô rơi Số ngày rơi Khả năng về

Thống kê giải đặc biệt XSMB ngày 14/05/2013 hàng năm

Xem xét bắt chạm đầu đuôi chọn ngay dàn đề may mắn hợp mệnh cho anh em!

Các giải đặc biệt XSMB ngày 14/5 hằng năm

Năm 2012 14/5/2012 08377
Năm 2011 14/5/2011 47224
Năm 2010 14/5/2010 43817
Năm 2009 14/5/2009 19558
Năm 2008 14/5/2008 30329

Thống kê giải đặc biệt đã về ngày tiếp theo

Xem các kết quả đặc biệt đã về vào ngày tiếp theo.
(Sau khi ra 77 vào ngày trước đó)
Ngày 14/05/2012 08377

Ngày xuất hiện Loto Đặc biệt Loto Đặc biệt ngày tiếp theo
Ngày Giải đặc biệt Ngày Giải đặc biệt
16/3/2012 22477 17/3/2012 18844
28/1/2012 68877 29/1/2012 32455
23/12/2011 29377 24/12/2011 18527
16/7/2011 83777 17/7/2011 73429
7/3/2011 43977 8/3/2011 15941
15/11/2009 79977 16/11/2009 71200
3/11/2009 12177 4/11/2009 51323
20/8/2009 69577 21/8/2009 02566
27/10/2008 46577 28/10/2008 76007
17/10/2008 06177 18/10/2008 75458
17/6/2008 49277 18/6/2008 28318
10/5/2008 40177 11/5/2008 93509
CẦU LÔ MB ĐẸP NHẤT NGÀY 31/1/2026
25,52
13,31
45,54
15,51
68,86
14,41
16,61
04,40
39,93
35,53
CẦU ĐẶC BIỆT MB ĐẸP NGÀY 31/1/2026
35,53
56,65
55
15,51
45,54
58,85
36,63
16,61
46,64
68,86