XSMB 16/8/2013 - SXMB - KQXSMB thứ 6 ngày 16/8/2013

Hôm nay: Thứ bảy, ngày 31/1/2026

... ... ...
ĐB
45906
G1
84942
G2
95603 98772
G3
38083 69858 72709 05634 03405 99409
G4
0464 7949 7328 5165
G5
7350 3399 1385 3282 6774 8228
G6
665 943 144
G7
99 40 86 79
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0
63959
0
54
1
1
2
88
2
478
3
4
3
084
4
29340
4
3674
5
80
5
0686
6
455
6
08
7
249
7
8
3526
8
522
9
99
9
004997

Thống kê KQXSMB ngày 16/08/2013

Dựa trên bảng kết quả xổ số miền Bắc ngày hôm qua 16/08/2013, chúng ta có được những thông tin thống kê MB sau:

- Bạch thủ đề: Đầu 0 đuôi 6. Tổng 6

- Lô tô lộn về cả cặp: 05 - 50, 28 - 82, 34 - 43, 58 - 85

- Lô kép: 44 - 99

- Lô 2 nháy: 09 - 28 - 65 - 99

- Lô 3 nháy: Không có

- Đầu câm: 1

- Đuôi câm: 1 - 7

- Đầu về nhiều nhất: 0 - 4

- Đuôi về nhiều nhất: 9

Xem thêm kết quả XSMB theo ngày

Thống kê lô rơi ngày 16/08/2013

Mời anh em tham khảo thêm các bộ lô rơi chống cháy - lên thuyền về bờ an toàn!

Thống kê lô rơi
Lô rơi Số ngày rơi Khả năng về

Thống kê giải đặc biệt XSMB ngày 16/08/2013 hàng năm

Xem xét bắt chạm đầu đuôi chọn ngay dàn đề may mắn hợp mệnh cho anh em!

Các giải đặc biệt XSMB ngày 16/8 hằng năm

Năm 2012 16/8/2012 32917
Năm 2011 16/8/2011 26949
Năm 2010 16/8/2010 18017
Năm 2009 16/8/2009 93924
Năm 2008 16/8/2008 07304

Thống kê giải đặc biệt đã về ngày tiếp theo

Xem các kết quả đặc biệt đã về vào ngày tiếp theo.
(Sau khi ra 17 vào ngày trước đó)
Ngày 16/08/2012 32917

Ngày xuất hiện Loto Đặc biệt Loto Đặc biệt ngày tiếp theo
Ngày Giải đặc biệt Ngày Giải đặc biệt
30/6/2012 82717 1/7/2012 70234
14/4/2012 86517 15/4/2012 54473
4/4/2012 59317 5/4/2012 98976
3/2/2012 43217 4/2/2012 34522
14/1/2012 91517 15/1/2012 02971
12/10/2011 00917 13/10/2011 63834
28/9/2011 57617 29/9/2011 17425
15/5/2011 22817 16/5/2011 07634
27/2/2011 06517 28/2/2011 48688
19/1/2011 48117 20/1/2011 02685
10/11/2010 50317 11/11/2010 33010
17/10/2010 88917 18/10/2010 28683
CẦU LÔ MB ĐẸP NHẤT NGÀY 31/1/2026
25,52
13,31
45,54
15,51
68,86
14,41
16,61
04,40
39,93
35,53
CẦU ĐẶC BIỆT MB ĐẸP NGÀY 31/1/2026
35,53
56,65
55
15,51
45,54
58,85
36,63
16,61
46,64
68,86