XSMB 18/9/2015 - SXMB - KQXSMB thứ 6 ngày 18/9/2015

Hôm nay: Thứ bảy, ngày 31/1/2026

... ... ...
ĐB
63514
G1
18512
G2
08191 45716
G3
90549 58553 39412 69417 19973 30496
G4
8878 9239 2087 9566
G5
6917 9407 1763 9685 4694 2751
G6
097 083 626
G7
19 71 44 14
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0
7
0
1
42627794
1
957
2
6
2
11
3
9
3
5768
4
94
4
1941
5
31
5
8
6
63
6
1962
7
381
7
18109
8
753
8
7
9
1647
9
431

Thống kê KQXSMB ngày 18/09/2015

Dựa trên bảng kết quả xổ số miền Bắc ngày hôm qua 18/09/2015, chúng ta có được những thông tin thống kê MB sau:

- Bạch thủ đề: Đầu 1 đuôi 4. Tổng 5

- Lô tô lộn về cả cặp: 17 - 71, 19 - 91, 49 - 94, 78 - 87

- Lô kép: 44 - 66

- Lô 2 nháy: 12 - 14 - 17

- Lô 3 nháy: Không có

- Đầu câm: Không có

- Đuôi câm: 0

- Đầu về nhiều nhất: 1

- Đuôi về nhiều nhất: 7

Xem thêm kết quả XSMB theo ngày

Thống kê lô rơi ngày 18/09/2015

Mời anh em tham khảo thêm các bộ lô rơi chống cháy - lên thuyền về bờ an toàn!

Thống kê lô rơi
Lô rơi Số ngày rơi Khả năng về

Thống kê giải đặc biệt XSMB ngày 18/09/2015 hàng năm

Xem xét bắt chạm đầu đuôi chọn ngay dàn đề may mắn hợp mệnh cho anh em!

Các giải đặc biệt XSMB ngày 18/9 hằng năm

Năm 2014 18/9/2014 39122
Năm 2013 18/9/2013 90428
Năm 2012 18/9/2012 57675
Năm 2011 18/9/2011 02959
Năm 2010 18/9/2010 83100

Thống kê giải đặc biệt đã về ngày tiếp theo

Xem các kết quả đặc biệt đã về vào ngày tiếp theo.
(Sau khi ra 22 vào ngày trước đó)
Ngày 18/09/2014 39122

Ngày xuất hiện Loto Đặc biệt Loto Đặc biệt ngày tiếp theo
Ngày Giải đặc biệt Ngày Giải đặc biệt
30/5/2014 79122 31/5/2014 19070
29/3/2014 93922 30/3/2014 50174
31/12/2013 12422 1/1/2014 49932
28/12/2013 18822 29/12/2013 87887
25/12/2013 94322 26/12/2013 42212
5/10/2013 25522 6/10/2013 64372
17/7/2013 69822 18/7/2013 95963
4/4/2013 51222 5/4/2013 26909
4/2/2012 34522 5/2/2012 31384
16/10/2011 93522 17/10/2011 02856
14/9/2011 48722 15/9/2011 18659
28/8/2011 09822 29/8/2011 41470
CẦU LÔ MB ĐẸP NHẤT NGÀY 31/1/2026
25,52
13,31
45,54
15,51
68,86
14,41
16,61
04,40
39,93
35,53
CẦU ĐẶC BIỆT MB ĐẸP NGÀY 31/1/2026
35,53
56,65
55
15,51
45,54
58,85
36,63
16,61
46,64
68,86