XSMB 19/5/2020 - SXMB - KQXSMB thứ 3 ngày 19/5/2020

Hôm nay: Thứ bảy, ngày 31/1/2026

15GC 6GC 2GC
ĐB
96600
G1
55015
G2
27792 07534
G3
34490 65055 88157 13400 11197 51457
G4
1326 8810 7155 7764
G5
7235 0544 2837 3225 7826 8449
G6
139 479 355
G7
75 13 43 04
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0
004
0
0901
1
503
1
2
656
2
9
3
4579
3
14
4
493
4
3640
5
57755
5
1553257
6
4
6
22
7
95
7
5953
8
8
9
207
9
437

Thống kê KQXSMB ngày 19/05/2020

Dựa trên bảng kết quả xổ số miền Bắc ngày hôm qua 19/05/2020, chúng ta có được những thông tin thống kê MB sau:

- Bạch thủ đề: Đầu 0 đuôi 0. Tổng 0

- Lô tô lộn về cả cặp: 34 - 43, 57 - 75, 79 - 97

- Lô kép: 00 - 44 - 55

- Lô 2 nháy: 00 - 26 - 55 - 57

- Lô 3 nháy: 55

- Đầu câm: 8

- Đuôi câm: 1 - 8

- Đầu về nhiều nhất: 5

- Đuôi về nhiều nhất: 5

Xem thêm kết quả XSMB theo ngày

Thống kê lô rơi ngày 19/05/2020

Mời anh em tham khảo thêm các bộ lô rơi chống cháy - lên thuyền về bờ an toàn!

Thống kê lô rơi
Lô rơi Số ngày rơi Khả năng về

Thống kê giải đặc biệt XSMB ngày 19/05/2020 hàng năm

Xem xét bắt chạm đầu đuôi chọn ngay dàn đề may mắn hợp mệnh cho anh em!

Các giải đặc biệt XSMB ngày 19/5 hằng năm

Năm 2019 19/5/2019 20112
Năm 2018 19/5/2018 15245
Năm 2017 19/5/2017 34080
Năm 2016 19/5/2016 59894
Năm 2015 19/5/2015 44920

Thống kê giải đặc biệt đã về ngày tiếp theo

Xem các kết quả đặc biệt đã về vào ngày tiếp theo.
(Sau khi ra 12 vào ngày trước đó)
Ngày 19/05/2019 20112

Ngày xuất hiện Loto Đặc biệt Loto Đặc biệt ngày tiếp theo
Ngày Giải đặc biệt Ngày Giải đặc biệt
2/4/2018 19012 3/4/2018 85446
17/9/2017 94612 18/9/2017 58601
11/8/2017 74312 12/8/2017 75966
12/7/2017 45712 13/7/2017 07831
29/6/2017 33512 30/6/2017 56409
10/9/2016 35812 11/9/2016 04507
16/8/2016 63712 17/8/2016 08257
22/7/2016 46412 23/7/2016 26473
15/12/2015 49712 16/12/2015 82079
12/12/2015 09312 13/12/2015 46605
15/9/2015 36312 16/9/2015 58642
28/8/2015 57912 29/8/2015 88290
CẦU LÔ MB ĐẸP NHẤT NGÀY 31/1/2026
25,52
13,31
45,54
15,51
68,86
14,41
16,61
04,40
39,93
35,53
CẦU ĐẶC BIỆT MB ĐẸP NGÀY 31/1/2026
35,53
56,65
55
15,51
45,54
58,85
36,63
16,61
46,64
68,86