XSMB 21/9/2014 - SXMB - KQXSMB chủ nhật ngày 21/9/2014

Hôm nay: Thứ bảy, ngày 31/1/2026

... ... ...
ĐB
26443
G1
99871
G2
37675 28980
G3
57551 04842 00638 26225 12381 50865
G4
5534 1257 2632 1715
G5
5517 1888 1537 8442 7116 7666
G6
226 055 839
G7
38 91 14 85
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0
0
8
1
5764
1
7589
2
56
2
434
3
842798
3
4
4
322
4
31
5
175
5
726158
6
56
6
162
7
15
7
513
8
0185
8
383
9
1
9
3

Thống kê KQXSMB ngày 21/09/2014

Dựa trên bảng kết quả xổ số miền Bắc ngày hôm qua 21/09/2014, chúng ta có được những thông tin thống kê MB sau:

- Bạch thủ đề: Đầu 4 đuôi 3. Tổng 7

- Lô tô lộn về cả cặp: 15 - 51, 17 - 71, 34 - 43, 57 - 75

- Lô kép: 55 - 66 - 88

- Lô 2 nháy: 38 - 42

- Lô 3 nháy: Không có

- Đầu câm: 0

- Đuôi câm: Không có

- Đầu về nhiều nhất: 3

- Đuôi về nhiều nhất: 5

Xem thêm kết quả XSMB theo ngày

Thống kê lô rơi ngày 21/09/2014

Mời anh em tham khảo thêm các bộ lô rơi chống cháy - lên thuyền về bờ an toàn!

Thống kê lô rơi
Lô rơi Số ngày rơi Khả năng về

Thống kê giải đặc biệt XSMB ngày 21/09/2014 hàng năm

Xem xét bắt chạm đầu đuôi chọn ngay dàn đề may mắn hợp mệnh cho anh em!

Các giải đặc biệt XSMB ngày 21/9 hằng năm

Năm 2013 21/9/2013 59735
Năm 2012 21/9/2012 88774
Năm 2011 21/9/2011 04644
Năm 2010 21/9/2010 28192
Năm 2009 21/9/2009 87262

Thống kê giải đặc biệt đã về ngày tiếp theo

Xem các kết quả đặc biệt đã về vào ngày tiếp theo.
(Sau khi ra 35 vào ngày trước đó)
Ngày 21/09/2013 59735

Ngày xuất hiện Loto Đặc biệt Loto Đặc biệt ngày tiếp theo
Ngày Giải đặc biệt Ngày Giải đặc biệt
9/6/2013 99535 10/6/2013 06373
31/3/2013 28635 1/4/2013 76416
13/7/2012 75535 14/7/2012 41486
16/5/2012 64435 17/5/2012 64207
4/5/2012 90435 5/5/2012 53045
27/4/2012 44035 28/4/2012 21766
9/9/2011 38335 10/9/2011 07959
24/7/2011 59635 25/7/2011 19804
26/6/2011 00135 27/6/2011 05473
18/1/2011 57235 19/1/2011 48117
5/5/2010 49835 6/5/2010 87824
19/4/2010 49435 20/4/2010 82120
CẦU LÔ MB ĐẸP NHẤT NGÀY 31/1/2026
25,52
13,31
45,54
15,51
68,86
14,41
16,61
04,40
39,93
35,53
CẦU ĐẶC BIỆT MB ĐẸP NGÀY 31/1/2026
35,53
56,65
55
15,51
45,54
58,85
36,63
16,61
46,64
68,86