XSMB 1/2/2013 - SXMB - KQXSMB thứ 6 ngày 1/2/2013

Hôm nay: Thứ bảy, ngày 31/1/2026

... ... ...
ĐB
88498
G1
35469
G2
64934 93468
G3
98068 03866 42949 46796 57490 75587
G4
8534 8119 4166 1080
G5
9944 1553 7500 9933 7724 0602
G6
548 536 932
G7
97 73 61 15
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0
02
0
980
1
95
1
6
2
4
2
03
3
44362
3
537
4
948
4
3342
5
3
5
1
6
988661
6
6963
7
3
7
89
8
70
8
9664
9
8607
9
641

Thống kê KQXSMB ngày 01/02/2013

Dựa trên bảng kết quả xổ số miền Bắc ngày hôm qua 01/02/2013, chúng ta có được những thông tin thống kê MB sau:

- Bạch thủ đề: Đầu 9 đuôi 8. Tổng 7

- Lô tô lộn về cả cặp: 69 - 96

- Lô kép: 00 - 33 - 44 - 66

- Lô 2 nháy: 34 - 66 - 68

- Lô 3 nháy: Không có

- Đầu câm: Không có

- Đuôi câm: Không có

- Đầu về nhiều nhất: 6

- Đuôi về nhiều nhất: 6 - 4 - 8

Xem thêm kết quả XSMB theo ngày

Thống kê lô rơi ngày 01/02/2013

Mời anh em tham khảo thêm các bộ lô rơi chống cháy - lên thuyền về bờ an toàn!

Thống kê lô rơi
Lô rơi Số ngày rơi Khả năng về

Thống kê giải đặc biệt XSMB ngày 01/02/2013 hàng năm

Xem xét bắt chạm đầu đuôi chọn ngay dàn đề may mắn hợp mệnh cho anh em!

Các giải đặc biệt XSMB ngày 1/2 hằng năm

Năm 2012 1/2/2012 06427
Năm 2011 1/2/2011 39956
Năm 2010 1/2/2010 47426
Năm 2009 1/2/2009 85898
Năm 2008 1/2/2008 13478

Thống kê giải đặc biệt đã về ngày tiếp theo

Xem các kết quả đặc biệt đã về vào ngày tiếp theo.
(Sau khi ra 27 vào ngày trước đó)
Ngày 01/02/2012 06427

Ngày xuất hiện Loto Đặc biệt Loto Đặc biệt ngày tiếp theo
Ngày Giải đặc biệt Ngày Giải đặc biệt
24/12/2011 18527 25/12/2011 63513
16/12/2011 83127 17/12/2011 51370
3/10/2011 05527 4/10/2011 01365
30/6/2011 55127 1/7/2011 38728
13/3/2011 67827 14/3/2011 23749
3/3/2011 61827 4/3/2011 69186
2/1/2011 41927 3/1/2011 05424
31/10/2010 53127 1/11/2010 98499
11/8/2010 56527 12/8/2010 19639
13/7/2010 00127 14/7/2010 63218
27/6/2010 14627 28/6/2010 60474
19/7/2009 47027 20/7/2009 54179
CẦU LÔ MB ĐẸP NHẤT NGÀY 31/1/2026
25,52
13,31
45,54
15,51
68,86
14,41
16,61
04,40
39,93
35,53
CẦU ĐẶC BIỆT MB ĐẸP NGÀY 31/1/2026
35,53
56,65
55
15,51
45,54
58,85
36,63
16,61
46,64
68,86