XSMB 1/4/2012 - SXMB - KQXSMB chủ nhật ngày 1/4/2012

Hôm nay: Thứ bảy, ngày 31/1/2026

... ... ...
ĐB
35970
G1
71221
G2
68885 93929
G3
19679 27557 16822 39207 32774 05638
G4
3876 5047 0947 5149
G5
0147 4878 7229 5575 2689 5514
G6
271 872 513
G7
68 86 14 34
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0
7
0
7
1
434
1
27
2
1929
2
27
3
84
3
1
4
7797
4
7113
5
7
5
87
6
8
6
78
7
09468512
7
50444
8
596
8
376
9
9
27428

Thống kê KQXSMB ngày 01/04/2012

Dựa trên bảng kết quả xổ số miền Bắc ngày hôm qua 01/04/2012, chúng ta có được những thông tin thống kê MB sau:

- Bạch thủ đề: Đầu 7 đuôi 0. Tổng 7

- Lô tô lộn về cả cặp: 07 - 70, 47 - 74, 57 - 75, 68 - 86

- Lô kép: 22

- Lô 2 nháy: 14 - 29 - 47

- Lô 3 nháy: 47

- Đầu câm: 9

- Đuôi câm: Không có

- Đầu về nhiều nhất: 7

- Đuôi về nhiều nhất: 7 - 9

Xem thêm kết quả XSMB theo ngày

Thống kê lô rơi ngày 01/04/2012

Mời anh em tham khảo thêm các bộ lô rơi chống cháy - lên thuyền về bờ an toàn!

Thống kê lô rơi
Lô rơi Số ngày rơi Khả năng về

Thống kê giải đặc biệt XSMB ngày 01/04/2012 hàng năm

Xem xét bắt chạm đầu đuôi chọn ngay dàn đề may mắn hợp mệnh cho anh em!

Các giải đặc biệt XSMB ngày 1/4 hằng năm

Năm 2011 1/4/2011 00771
Năm 2010 1/4/2010 50055
Năm 2009 1/4/2009 67696
Năm 2008 1/4/2008 56141
Năm 2007 1/4/2007 31059

Thống kê giải đặc biệt đã về ngày tiếp theo

Xem các kết quả đặc biệt đã về vào ngày tiếp theo.
(Sau khi ra 71 vào ngày trước đó)
Ngày 01/04/2011 00771

Ngày xuất hiện Loto Đặc biệt Loto Đặc biệt ngày tiếp theo
Ngày Giải đặc biệt Ngày Giải đặc biệt
27/1/2011 83971 28/1/2011 64051
20/7/2010 16971 21/7/2010 65615
7/1/2010 86471 8/1/2010 85726
12/11/2009 42871 13/11/2009 53099
29/7/2009 32371 30/7/2009 83812
27/4/2009 02571 28/4/2009 11889
23/12/2008 29871 24/12/2008 57951
10/11/2008 62771 11/11/2008 25452
1/11/2008 62071 2/11/2008 66358
8/6/2008 70571 9/6/2008 83736
27/8/2007 63271 28/8/2007 25560
1/5/2007 18971 2/5/2007 59389
CẦU LÔ MB ĐẸP NHẤT NGÀY 31/1/2026
25,52
13,31
45,54
15,51
68,86
14,41
16,61
04,40
39,93
35,53
CẦU ĐẶC BIỆT MB ĐẸP NGÀY 31/1/2026
35,53
56,65
55
15,51
45,54
58,85
36,63
16,61
46,64
68,86