XSMB 6/10/2014 - SXMB - KQXSMB thứ 2 ngày 6/10/2014

Hôm nay: Thứ bảy, ngày 31/1/2026

... ... ...
ĐB
86156
G1
25040
G2
49181 93753
G3
00803 21780 40499 21617 33723 68485
G4
6775 4507 0584 4129
G5
3556 6394 8941 3836 8572 2193
G6
296 350 764
G7
91 39 70 18
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0
37
0
4857
1
78
1
849
2
39
2
7
3
69
3
5029
4
01
4
896
5
6360
5
87
6
4
6
5539
7
520
7
10
8
1054
8
1
9
94361
9
923

Thống kê KQXSMB ngày 06/10/2014

Dựa trên bảng kết quả xổ số miền Bắc ngày hôm qua 06/10/2014, chúng ta có được những thông tin thống kê MB sau:

- Bạch thủ đề: Đầu 5 đuôi 6. Tổng 1

- Lô tô lộn về cả cặp: 07 - 70, 18 - 81, 39 - 93

- Lô kép: 99

- Lô 2 nháy: 56

- Lô 3 nháy: Không có

- Đầu câm: Không có

- Đuôi câm: Không có

- Đầu về nhiều nhất: 9

- Đuôi về nhiều nhất: 3 - 6 - 0

Xem thêm kết quả XSMB theo ngày

Thống kê lô rơi ngày 06/10/2014

Mời anh em tham khảo thêm các bộ lô rơi chống cháy - lên thuyền về bờ an toàn!

Thống kê lô rơi
Lô rơi Số ngày rơi Khả năng về

Thống kê giải đặc biệt XSMB ngày 06/10/2014 hàng năm

Xem xét bắt chạm đầu đuôi chọn ngay dàn đề may mắn hợp mệnh cho anh em!

Các giải đặc biệt XSMB ngày 6/10 hằng năm

Năm 2013 6/10/2013 64372
Năm 2012 6/10/2012 66321
Năm 2011 6/10/2011 56528
Năm 2010 6/10/2010 82779
Năm 2009 6/10/2009 26725

Thống kê giải đặc biệt đã về ngày tiếp theo

Xem các kết quả đặc biệt đã về vào ngày tiếp theo.
(Sau khi ra 72 vào ngày trước đó)
Ngày 06/10/2013 64372

Ngày xuất hiện Loto Đặc biệt Loto Đặc biệt ngày tiếp theo
Ngày Giải đặc biệt Ngày Giải đặc biệt
8/8/2013 84972 9/8/2013 18961
23/10/2012 11372 24/10/2012 25426
22/10/2012 35772 23/10/2012 11372
13/10/2012 17172 14/10/2012 80606
6/8/2012 80272 7/8/2012 91225
29/4/2012 14572 30/4/2012 50886
22/10/2011 37172 23/10/2011 05468
22/9/2011 67072 23/9/2011 27664
17/9/2011 38972 18/9/2011 02959
10/7/2011 12572 11/7/2011 64206
9/11/2010 76972 10/11/2010 50317
19/9/2010 36272 20/9/2010 85865
CẦU LÔ MB ĐẸP NHẤT NGÀY 31/1/2026
25,52
13,31
45,54
15,51
68,86
14,41
16,61
04,40
39,93
35,53
CẦU ĐẶC BIỆT MB ĐẸP NGÀY 31/1/2026
35,53
56,65
55
15,51
45,54
58,85
36,63
16,61
46,64
68,86