XSMB 22/10/2011 - SXMB - KQXSMB thứ 7 ngày 22/10/2011

Hôm nay: Thứ bảy, ngày 31/1/2026

... ... ...
ĐB
37172
G1
07492
G2
00332 30761
G3
87718 90568 14481 59043 03649 77206
G4
0468 1940 6567 7959
G5
3720 2407 2810 4037 5307 9903
G6
288 228 195
G7
90 44 87 56
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0
6773
0
4219
1
80
1
68
2
08
2
793
3
27
3
40
4
3904
4
4
5
96
5
9
6
1887
6
05
7
2
7
60308
8
187
8
16682
9
250
9
45

Thống kê KQXSMB ngày 22/10/2011

Dựa trên bảng kết quả xổ số miền Bắc ngày hôm qua 22/10/2011, chúng ta có được những thông tin thống kê MB sau:

- Bạch thủ đề: Đầu 7 đuôi 2. Tổng 9

- Lô tô lộn về cả cặp: 18 - 81, 59 - 95

- Lô kép: 44 - 88

- Lô 2 nháy: 07 - 68

- Lô 3 nháy: Không có

- Đầu câm: Không có

- Đuôi câm: Không có

- Đầu về nhiều nhất: 0 - 4 - 6

- Đuôi về nhiều nhất: 7 - 8

Xem thêm kết quả XSMB theo ngày

Thống kê lô rơi ngày 22/10/2011

Mời anh em tham khảo thêm các bộ lô rơi chống cháy - lên thuyền về bờ an toàn!

Thống kê lô rơi
Lô rơi Số ngày rơi Khả năng về

Thống kê giải đặc biệt XSMB ngày 22/10/2011 hàng năm

Xem xét bắt chạm đầu đuôi chọn ngay dàn đề may mắn hợp mệnh cho anh em!

Các giải đặc biệt XSMB ngày 22/10 hằng năm

Năm 2010 22/10/2010 92443
Năm 2009 22/10/2009 32868
Năm 2008 22/10/2008 56617
Năm 2007 22/10/2007 71365
Năm 2006 22/10/2006 78021

Thống kê giải đặc biệt đã về ngày tiếp theo

Xem các kết quả đặc biệt đã về vào ngày tiếp theo.
(Sau khi ra 43 vào ngày trước đó)
Ngày 22/10/2010 92443

Ngày xuất hiện Loto Đặc biệt Loto Đặc biệt ngày tiếp theo
Ngày Giải đặc biệt Ngày Giải đặc biệt
31/5/2010 80643 1/6/2010 81063
11/4/2010 78143 12/4/2010 88407
11/1/2010 65443 12/1/2010 18902
9/11/2009 36143 10/11/2009 85563
23/8/2009 33443 24/8/2009 83188
23/7/2009 65943 24/7/2009 29050
17/7/2009 35643 18/7/2009 78046
22/3/2009 67043 23/3/2009 85422
17/3/2009 28743 18/3/2009 34716
3/5/2008 86343 4/5/2008 66552
2/1/2008 83743 3/1/2008 45560
25/11/2007 80843 26/11/2007 22314
CẦU LÔ MB ĐẸP NHẤT NGÀY 31/1/2026
25,52
13,31
45,54
15,51
68,86
14,41
16,61
04,40
39,93
35,53
CẦU ĐẶC BIỆT MB ĐẸP NGÀY 31/1/2026
35,53
56,65
55
15,51
45,54
58,85
36,63
16,61
46,64
68,86