XSMB 9/9/2016 - SXMB - KQXSMB thứ 6 ngày 9/9/2016

Hôm nay: Thứ bảy, ngày 31/1/2026

13JL 9JL 11JL
ĐB
32801
G1
57242
G2
51199 23686
G3
01959 04806 29405 83026 32561 38904
G4
3065 2392 5657 1820
G5
2624 6911 2239 6382 8740 2459
G6
493 079 181
G7
22 72 78 01
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0
16541
0
24
1
1
1
06180
2
6042
2
49827
3
9
3
9
4
20
4
02
5
979
5
06
6
15
6
802
7
928
7
5
8
621
8
7
9
923
9
95357

Thống kê KQXSMB ngày 09/09/2016

Dựa trên bảng kết quả xổ số miền Bắc ngày hôm qua 09/09/2016, chúng ta có được những thông tin thống kê MB sau:

- Bạch thủ đề: Đầu 0 đuôi 1. Tổng 1

- Lô tô lộn về cả cặp: 04 - 40, 24 - 42, 39 - 93

- Lô kép: 11 - 22 - 99

- Lô 2 nháy: 01 - 59

- Lô 3 nháy: Không có

- Đầu câm: Không có

- Đuôi câm: Không có

- Đầu về nhiều nhất: 0

- Đuôi về nhiều nhất: 1 - 2 - 9

Xem thêm kết quả XSMB theo ngày

Thống kê lô rơi ngày 09/09/2016

Mời anh em tham khảo thêm các bộ lô rơi chống cháy - lên thuyền về bờ an toàn!

Thống kê lô rơi
Lô rơi Số ngày rơi Khả năng về

Thống kê giải đặc biệt XSMB ngày 09/09/2016 hàng năm

Xem xét bắt chạm đầu đuôi chọn ngay dàn đề may mắn hợp mệnh cho anh em!

Các giải đặc biệt XSMB ngày 9/9 hằng năm

Năm 2015 9/9/2015 81894
Năm 2014 9/9/2014 24077
Năm 2013 9/9/2013 22482
Năm 2012 9/9/2012 71932
Năm 2011 9/9/2011 38335

Thống kê giải đặc biệt đã về ngày tiếp theo

Xem các kết quả đặc biệt đã về vào ngày tiếp theo.
(Sau khi ra 94 vào ngày trước đó)
Ngày 09/09/2015 81894

Ngày xuất hiện Loto Đặc biệt Loto Đặc biệt ngày tiếp theo
Ngày Giải đặc biệt Ngày Giải đặc biệt
26/6/2014 11494 27/6/2014 60240
1/5/2014 89294 2/5/2014 99852
23/3/2014 27894 24/3/2014 98417
15/11/2013 50194 16/11/2013 54106
27/8/2013 39494 28/8/2013 63396
5/2/2013 23094 6/2/2013 27690
26/11/2012 33594 27/11/2012 45808
22/5/2012 81494 23/5/2012 75086
13/6/2011 75894 14/6/2011 91651
30/5/2011 04594 31/5/2011 25166
5/5/2011 21494 6/5/2011 64832
9/1/2011 51294 10/1/2011 07641
CẦU LÔ MB ĐẸP NHẤT NGÀY 1/2/2026
45,54
24,42
59,95
15,51
29,92
47,74
69,96
78,87
48,84
57,75
CẦU ĐẶC BIỆT MB ĐẸP NGÀY 1/2/2026
58,85
56,65
15,51
48,84
68,86
18,81
45,54
46,64
14,41
57,75