XSMB 10/10/2012 - SXMB - KQXSMB thứ 4 ngày 10/10/2012

Hôm nay: Thứ bảy, ngày 31/1/2026

... ... ...
ĐB
61164
G1
11156
G2
14756 75939
G3
36360 44004 84728 76725 37448 77800
G4
4803 1211 4555 5607
G5
9116 8601 7781 8743 0662 0843
G6
174 183 421
G7
98 04 38 02
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0
4037142
0
60
1
16
1
1082
2
851
2
60
3
98
3
0448
4
833
4
6070
5
665
5
25
6
402
6
551
7
4
7
0
8
13
8
2493
9
8
9
3

Thống kê KQXSMB ngày 10/10/2012

Dựa trên bảng kết quả xổ số miền Bắc ngày hôm qua 10/10/2012, chúng ta có được những thông tin thống kê MB sau:

- Bạch thủ đề: Đầu 6 đuôi 4. Tổng 0

- Lô tô lộn về cả cặp: 38 - 83

- Lô kép: 00 - 11 - 55

- Lô 2 nháy: 04 - 43 - 56

- Lô 3 nháy: Không có

- Đầu câm: Không có

- Đuôi câm: Không có

- Đầu về nhiều nhất: 0

- Đuôi về nhiều nhất: 1 - 3 - 4 - 8

Xem thêm kết quả XSMB theo ngày

Thống kê lô rơi ngày 10/10/2012

Mời anh em tham khảo thêm các bộ lô rơi chống cháy - lên thuyền về bờ an toàn!

Thống kê lô rơi
Lô rơi Số ngày rơi Khả năng về

Thống kê giải đặc biệt XSMB ngày 10/10/2012 hàng năm

Xem xét bắt chạm đầu đuôi chọn ngay dàn đề may mắn hợp mệnh cho anh em!

Các giải đặc biệt XSMB ngày 10/10 hằng năm

Năm 2011 10/10/2011 16882
Năm 2010 10/10/2010 50321
Năm 2009 10/10/2009 28801
Năm 2008 10/10/2008 52844
Năm 2007 10/10/2007 17445

Thống kê giải đặc biệt đã về ngày tiếp theo

Xem các kết quả đặc biệt đã về vào ngày tiếp theo.
(Sau khi ra 82 vào ngày trước đó)
Ngày 10/10/2011 16882

Ngày xuất hiện Loto Đặc biệt Loto Đặc biệt ngày tiếp theo
Ngày Giải đặc biệt Ngày Giải đặc biệt
1/5/2011 64082 2/5/2011 76630
4/1/2011 53882 5/1/2011 61942
18/1/2010 73782 19/1/2010 77424
5/1/2010 65882 6/1/2010 07150
27/12/2009 96782 28/12/2009 21666
8/9/2009 43382 9/9/2009 38989
28/7/2009 70282 29/7/2009 32371
30/4/2009 06382 1/5/2009 46257
14/2/2009 26482 15/2/2009 38303
11/1/2009 61082 12/1/2009 20757
3/1/2009 63582 4/1/2009 50610
9/11/2008 65182 10/11/2008 62771
CẦU LÔ MB ĐẸP NHẤT NGÀY 31/1/2026
25,52
13,31
45,54
15,51
68,86
14,41
16,61
04,40
39,93
35,53
CẦU ĐẶC BIỆT MB ĐẸP NGÀY 31/1/2026
35,53
56,65
55
15,51
45,54
58,85
36,63
16,61
46,64
68,86