XSMB 19/1/2013 - SXMB - KQXSMB thứ 7 ngày 19/1/2013

Hôm nay: Thứ bảy, ngày 31/1/2026

... ... ...
ĐB
85374
G1
60059
G2
15858 50336
G3
95806 99604 76574 12620 22201 44713
G4
2492 7042 7462 5857
G5
6383 5812 3931 1769 4175 7688
G6
140 670 320
G7
98 61 54 87
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0
641
0
2472
1
32
1
036
2
00
2
9461
3
61
3
18
4
20
4
7075
5
9874
5
7
6
291
6
30
7
4450
7
58
8
387
8
589
9
28
9
56

Thống kê KQXSMB ngày 19/01/2013

Dựa trên bảng kết quả xổ số miền Bắc ngày hôm qua 19/01/2013, chúng ta có được những thông tin thống kê MB sau:

- Bạch thủ đề: Đầu 7 đuôi 4. Tổng 1

- Lô tô lộn về cả cặp: 04 - 40, 13 - 31, 57 - 75

- Lô kép: 88

- Lô 2 nháy: 20 - 74

- Lô 3 nháy: Không có

- Đầu câm: Không có

- Đuôi câm: Không có

- Đầu về nhiều nhất: 5 - 7

- Đuôi về nhiều nhất: 4 - 2 - 0

Xem thêm kết quả XSMB theo ngày

Thống kê lô rơi ngày 19/01/2013

Mời anh em tham khảo thêm các bộ lô rơi chống cháy - lên thuyền về bờ an toàn!

Thống kê lô rơi
Lô rơi Số ngày rơi Khả năng về

Thống kê giải đặc biệt XSMB ngày 19/01/2013 hàng năm

Xem xét bắt chạm đầu đuôi chọn ngay dàn đề may mắn hợp mệnh cho anh em!

Các giải đặc biệt XSMB ngày 19/1 hằng năm

Năm 2012 19/1/2012 01761
Năm 2011 19/1/2011 48117
Năm 2010 19/1/2010 77424
Năm 2009 19/1/2009 76036
Năm 2008 19/1/2008 39798

Thống kê giải đặc biệt đã về ngày tiếp theo

Xem các kết quả đặc biệt đã về vào ngày tiếp theo.
(Sau khi ra 61 vào ngày trước đó)
Ngày 19/01/2012 01761

Ngày xuất hiện Loto Đặc biệt Loto Đặc biệt ngày tiếp theo
Ngày Giải đặc biệt Ngày Giải đặc biệt
12/4/2011 29261 13/4/2011 61495
31/7/2010 21261 1/8/2010 05924
19/9/2009 93561 20/9/2009 64053
31/3/2009 03161 1/4/2009 67696
7/11/2008 89661 8/11/2008 29445
16/10/2008 98561 17/10/2008 06177
12/5/2008 06061 13/5/2008 90732
23/4/2008 88061 24/4/2008 97133
7/12/2007 27761 8/12/2007 48613
28/6/2007 83561 29/6/2007 67885
11/8/2006 51661 12/8/2006 14547
25/7/2006 68361 26/7/2006 08890
CẦU LÔ MB ĐẸP NHẤT NGÀY 31/1/2026
25,52
13,31
45,54
15,51
68,86
14,41
16,61
04,40
39,93
35,53
CẦU ĐẶC BIỆT MB ĐẸP NGÀY 31/1/2026
35,53
56,65
55
15,51
45,54
58,85
36,63
16,61
46,64
68,86