XSMB 6/6/2014 - SXMB - KQXSMB thứ 6 ngày 6/6/2014

Hôm nay: Thứ bảy, ngày 31/1/2026

... ... ...
ĐB
08441
G1
32096
G2
77549 31267
G3
22961 06716 18173 80978 49644 38819
G4
7269 8080 5515 9070
G5
5871 6881 2066 5951 1568 1387
G6
147 900 215
G7
24 99 07 59
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0
07
0
870
1
6955
1
46785
2
4
2
3
3
7
4
1947
4
42
5
19
5
11
6
71968
6
916
7
3801
7
6840
8
017
8
76
9
69
9
41695

Thống kê KQXSMB ngày 06/06/2014

Dựa trên bảng kết quả xổ số miền Bắc ngày hôm qua 06/06/2014, chúng ta có được những thông tin thống kê MB sau:

- Bạch thủ đề: Đầu 4 đuôi 1. Tổng 5

- Lô tô lộn về cả cặp: 07 - 70, 15 - 51, 16 - 61, 69 - 96, 78 - 87

- Lô kép: 00 - 44 - 66 - 99

- Lô 2 nháy: 15

- Lô 3 nháy: Không có

- Đầu câm: 3

- Đuôi câm: 2

- Đầu về nhiều nhất: 6

- Đuôi về nhiều nhất: 1 - 9

Xem thêm kết quả XSMB theo ngày

Thống kê lô rơi ngày 06/06/2014

Mời anh em tham khảo thêm các bộ lô rơi chống cháy - lên thuyền về bờ an toàn!

Thống kê lô rơi
Lô rơi Số ngày rơi Khả năng về

Thống kê giải đặc biệt XSMB ngày 06/06/2014 hàng năm

Xem xét bắt chạm đầu đuôi chọn ngay dàn đề may mắn hợp mệnh cho anh em!

Các giải đặc biệt XSMB ngày 6/6 hằng năm

Năm 2013 6/6/2013 87636
Năm 2012 6/6/2012 85725
Năm 2011 6/6/2011 93442
Năm 2010 6/6/2010 69934
Năm 2009 6/6/2009 64633

Thống kê giải đặc biệt đã về ngày tiếp theo

Xem các kết quả đặc biệt đã về vào ngày tiếp theo.
(Sau khi ra 36 vào ngày trước đó)
Ngày 06/06/2013 87636

Ngày xuất hiện Loto Đặc biệt Loto Đặc biệt ngày tiếp theo
Ngày Giải đặc biệt Ngày Giải đặc biệt
18/5/2013 28736 19/5/2013 81517
9/12/2012 48736 10/12/2012 87258
27/9/2012 56836 28/9/2012 45576
20/3/2012 08236 21/3/2012 30078
19/3/2012 54436 20/3/2012 08236
28/10/2011 35536 29/10/2011 19751
11/10/2011 72636 12/10/2011 00917
8/10/2011 69236 9/10/2011 54589
7/10/2011 48236 8/10/2011 69236
20/6/2011 19936 21/6/2011 54108
22/4/2011 59436 23/4/2011 63208
24/3/2011 05436 25/3/2011 54393
CẦU LÔ MB ĐẸP NHẤT NGÀY 31/1/2026
25,52
13,31
45,54
15,51
68,86
14,41
16,61
04,40
39,93
35,53
CẦU ĐẶC BIỆT MB ĐẸP NGÀY 31/1/2026
35,53
56,65
55
15,51
45,54
58,85
36,63
16,61
46,64
68,86