XSMB 16/1/2017 - SXMB - KQXSMB thứ 2 ngày 16/1/2017

Hôm nay: Thứ bảy, ngày 31/1/2026

14PS 13PS 11PS
ĐB
66332
G1
66566
G2
00446 08477
G3
73765 90127 93696 08846 18129 71883
G4
0760 9992 1292 7357
G5
6291 9097 4969 3325 6195 8560
G6
973 227 775
G7
06 88 63 82
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0
6
0
66
1
1
9
2
7957
2
3998
3
2
3
876
4
66
4
5
7
5
6297
6
650903
6
64940
7
735
7
72592
8
382
8
8
9
622175
9
26

Thống kê KQXSMB ngày 16/01/2017

Dựa trên bảng kết quả xổ số miền Bắc ngày hôm qua 16/01/2017, chúng ta có được những thông tin thống kê MB sau:

- Bạch thủ đề: Đầu 3 đuôi 2. Tổng 5

- Lô tô lộn về cả cặp: 06 - 60, 29 - 92, 57 - 75, 69 - 96

- Lô kép: 66 - 77 - 88

- Lô 2 nháy: 27 - 46 - 60 - 92

- Lô 3 nháy: Không có

- Đầu câm: 1

- Đuôi câm: 4

- Đầu về nhiều nhất: 9 - 6

- Đuôi về nhiều nhất: 6 - 7

Xem thêm kết quả XSMB theo ngày

Thống kê lô rơi ngày 16/01/2017

Mời anh em tham khảo thêm các bộ lô rơi chống cháy - lên thuyền về bờ an toàn!

Thống kê lô rơi
Lô rơi Số ngày rơi Khả năng về

Thống kê giải đặc biệt XSMB ngày 16/01/2017 hàng năm

Xem xét bắt chạm đầu đuôi chọn ngay dàn đề may mắn hợp mệnh cho anh em!

Các giải đặc biệt XSMB ngày 16/1 hằng năm

Năm 2016 16/1/2016 40987
Năm 2015 16/1/2015 72662
Năm 2014 16/1/2014 90626
Năm 2013 16/1/2013 76353
Năm 2012 16/1/2012 65991

Thống kê giải đặc biệt đã về ngày tiếp theo

Xem các kết quả đặc biệt đã về vào ngày tiếp theo.
(Sau khi ra 87 vào ngày trước đó)
Ngày 16/01/2016 40987

Ngày xuất hiện Loto Đặc biệt Loto Đặc biệt ngày tiếp theo
Ngày Giải đặc biệt Ngày Giải đặc biệt
26/9/2015 92987 27/9/2015 49047
2/7/2015 19387 3/7/2015 74762
21/3/2015 49387 22/3/2015 68603
6/12/2014 02187 7/12/2014 16777
11/9/2014 51987 12/9/2014 23832
24/7/2014 40887 25/7/2014 74199
29/12/2013 87887 30/12/2013 09706
1/7/2013 13987 2/7/2013 55195
13/5/2013 66287 14/5/2013 26866
9/3/2013 97887 10/3/2013 33433
8/7/2012 65787 9/7/2012 59759
28/2/2012 23587 29/2/2012 93318
CẦU LÔ MB ĐẸP NHẤT NGÀY 31/1/2026
25,52
13,31
45,54
15,51
68,86
14,41
16,61
04,40
39,93
35,53
CẦU ĐẶC BIỆT MB ĐẸP NGÀY 31/1/2026
35,53
56,65
55
15,51
45,54
58,85
36,63
16,61
46,64
68,86