| |
ĐB | |
G1 | |
G2 | |
G3 | |
G4 | |
G5 | |
G6 | |
G7 | |
Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
---|---|---|---|
0 | 0 | ||
1 | 1 | ||
2 | 2 | ||
3 | 3 | ||
4 | 4 | ||
5 | 5 | ||
6 | 6 | ||
7 | 7 | ||
8 | 8 | ||
9 | 9 |
| |
ĐB | |
G1 | |
G2 | |
G3 | |
G4 | |
G5 | |
G6 | |
G7 | |
Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
---|---|---|---|
0 | 0 | ||
1 | 1 | ||
2 | 2 | ||
3 | 3 | ||
4 | 4 | ||
5 | 5 | ||
6 | 6 | ||
7 | 7 | ||
8 | 8 | ||
9 | 9 |
Dựa trên bảng kết quả xổ số miền Bắc ngày hôm qua 21/01/2023, chúng ta có được những thông tin thống kê MB sau:
» Thống kê đặc biệt XSMB
» Thống kê lô gan XSMB
» Thống kê lô xiên XSMB
» Dự đoán XSMB
» Quay thử XSMB
» XSMB các ngày trong tuần
Mời anh em tham khảo thêm các bộ lô rơi chống cháy - lên thuyền về bờ an toàn!
Lô rơi | Số ngày rơi | Khả năng về |
---|---|---|
80 | 3 ngày | 51% |
78 | 2 ngày | 53% |
31 | 2 ngày | 59% |
40 | 2 ngày | 62% |
Xem xét bắt chạm đầu đuôi chọn ngay dàn đề may mắn hợp mệnh cho anh em!
Năm 2022 | 21/1/2022 | 78645 |
Năm 2021 | 21/1/2021 | 21331 |
Năm 2020 | 21/1/2020 | 38897 |
Năm 2019 | 21/1/2019 | 00962 |
Năm 2018 | 21/1/2018 | 87139 |
Thống kê giải đặc biệt đã về ngày tiếp theo
Ngày xuất hiện Loto Đặc biệt | Loto Đặc biệt ngày tiếp theo | ||
---|---|---|---|
Ngày | Giải đặc biệt | Ngày | Giải đặc biệt |
10/1/2022 | 08845 | 11/1/2022 | 55427 |
6/10/2021 | 82245 | 7/10/2021 | 97469 |
20/1/2021 | 60545 | 21/1/2021 | 21331 |
12/12/2020 | 09945 | 13/12/2020 | 08528 |
10/2/2020 | 96045 | 11/2/2020 | 07696 |
21/7/2019 | 50545 | 22/7/2019 | 12598 |
14/1/2019 | 51545 | 15/1/2019 | 84265 |
13/10/2018 | 48145 | 14/10/2018 | 35128 |
10/9/2018 | 51845 | 11/9/2018 | 50040 |
9/7/2018 | 14845 | 10/7/2018 | 76157 |
15/6/2018 | 70145 | 16/6/2018 | 81948 |
19/5/2018 | 15245 | 20/5/2018 | 32370 |
Tháng 4 2025 | ||||||
---|---|---|---|---|---|---|
T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
31 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 |
14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 | 27 |
28 | 29 | 30 | 1 | 2 | 3 | 4 |
5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 |
« | Tháng 4 2025 | » | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
CN | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 |
30 | 31 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 |
13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 |
20 | 21 | 22 | 23 | 24 | 25 | 26 |
27 | 28 | 29 | 30 | 1 | 2 | 3 |
4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |