XSMB 23/1/2011 - SXMB - KQXSMB chủ nhật ngày 23/1/2011

Hôm nay: Thứ bảy, ngày 31/1/2026

... ... ...
ĐB
73957
G1
05669
G2
95499 42986
G3
67229 15760 26103 33338 54905 20094
G4
4956 5447 0380 2663
G5
5103 8889 9520 4517 2998 6039
G6
123 276 865
G7
31 08 05 21
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0
35385
0
682
1
7
1
32
2
9031
2
3
891
3
0602
4
7
4
9
5
76
5
060
6
9035
6
857
7
6
7
541
8
609
8
390
9
948
9
69283

Thống kê KQXSMB ngày 23/01/2011

Dựa trên bảng kết quả xổ số miền Bắc ngày hôm qua 23/01/2011, chúng ta có được những thông tin thống kê MB sau:

- Bạch thủ đề: Đầu 5 đuôi 7. Tổng 2

- Lô tô lộn về cả cặp: 08 - 80, 56 - 65, 89 - 98

- Lô kép: 99

- Lô 2 nháy: 03 - 05

- Lô 3 nháy: Không có

- Đầu câm: Không có

- Đuôi câm: 2

- Đầu về nhiều nhất: 0

- Đuôi về nhiều nhất: 9

Xem thêm kết quả XSMB theo ngày

Thống kê lô rơi ngày 23/01/2011

Mời anh em tham khảo thêm các bộ lô rơi chống cháy - lên thuyền về bờ an toàn!

Thống kê lô rơi
Lô rơi Số ngày rơi Khả năng về

Thống kê giải đặc biệt XSMB ngày 23/01/2011 hàng năm

Xem xét bắt chạm đầu đuôi chọn ngay dàn đề may mắn hợp mệnh cho anh em!

Các giải đặc biệt XSMB ngày 23/1 hằng năm

Năm 2010 23/1/2010 52965
Năm 2009 23/1/2009 46481
Năm 2008 23/1/2008 62698
Năm 2007 23/1/2007 49963
Năm 2006 23/1/2006 46512

Thống kê giải đặc biệt đã về ngày tiếp theo

Xem các kết quả đặc biệt đã về vào ngày tiếp theo.
(Sau khi ra 65 vào ngày trước đó)
Ngày 23/01/2010 52965

Ngày xuất hiện Loto Đặc biệt Loto Đặc biệt ngày tiếp theo
Ngày Giải đặc biệt Ngày Giải đặc biệt
25/11/2009 16165 26/11/2009 58252
24/11/2009 49465 25/11/2009 16165
29/6/2009 47965 30/6/2009 33096
5/5/2009 54165 6/5/2009 94491
22/1/2009 82565 23/1/2009 46481
2/1/2009 66665 3/1/2009 63582
14/10/2008 33865 15/10/2008 46739
21/7/2008 29365 22/7/2008 66958
19/2/2008 16765 20/2/2008 39127
29/12/2007 32565 30/12/2007 11025
22/10/2007 71365 23/10/2007 50888
16/6/2007 28865 17/6/2007 59409
CẦU LÔ MB ĐẸP NHẤT NGÀY 1/2/2026
45,54
24,42
59,95
15,51
29,92
47,74
69,96
78,87
48,84
57,75
CẦU ĐẶC BIỆT MB ĐẸP NGÀY 1/2/2026
58,85
56,65
15,51
48,84
68,86
18,81
45,54
46,64
14,41
57,75