XSMB 14/2/2013 - SXMB - KQXSMB thứ 5 ngày 14/2/2013

Hôm nay: Thứ bảy, ngày 31/1/2026

... ... ...
ĐB
26439
G1
38866
G2
05107 51480
G3
59675 76656 17657 30011 85031 04587
G4
6861 9115 1030 4205
G5
8583 7660 9677 5959 4106 2188
G6
249 026 331
G7
09 28 59 06
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0
75696
0
836
1
15
1
1363
2
68
2
3
9101
3
8
4
9
4
5
6799
5
710
6
610
6
65020
7
57
7
0587
8
0738
8
82
9
9
35405

Thống kê KQXSMB ngày 14/02/2013

Dựa trên bảng kết quả xổ số miền Bắc ngày hôm qua 14/02/2013, chúng ta có được những thông tin thống kê MB sau:

- Bạch thủ đề: Đầu 3 đuôi 9. Tổng 2

- Lô tô lộn về cả cặp: 06 - 60, 57 - 75

- Lô kép: 11 - 66 - 77 - 88

- Lô 2 nháy: 06 - 31 - 59

- Lô 3 nháy: Không có

- Đầu câm: 9

- Đuôi câm: 2 - 4

- Đầu về nhiều nhất: 0

- Đuôi về nhiều nhất: 6 - 9

Xem thêm kết quả XSMB theo ngày

Thống kê lô rơi ngày 14/02/2013

Mời anh em tham khảo thêm các bộ lô rơi chống cháy - lên thuyền về bờ an toàn!

Thống kê lô rơi
Lô rơi Số ngày rơi Khả năng về

Thống kê giải đặc biệt XSMB ngày 14/02/2013 hàng năm

Xem xét bắt chạm đầu đuôi chọn ngay dàn đề may mắn hợp mệnh cho anh em!

Các giải đặc biệt XSMB ngày 14/2 hằng năm

Năm 2012 14/2/2012 41384
Năm 2011 14/2/2011 78923
Năm 2009 14/2/2009 26482
Năm 2008 14/2/2008 51945
Năm 2007 14/2/2007 44844

Thống kê giải đặc biệt đã về ngày tiếp theo

Xem các kết quả đặc biệt đã về vào ngày tiếp theo.
(Sau khi ra 84 vào ngày trước đó)
Ngày 14/02/2012 41384

Ngày xuất hiện Loto Đặc biệt Loto Đặc biệt ngày tiếp theo
Ngày Giải đặc biệt Ngày Giải đặc biệt
5/2/2012 31384 6/2/2012 92299
4/9/2011 16584 5/9/2011 07463
17/8/2010 67884 18/8/2010 21988
25/7/2010 00484 26/7/2010 99883
7/7/2010 44284 8/7/2010 12120
6/7/2010 76284 7/7/2010 44284
27/4/2010 50884 28/4/2010 73376
29/5/2009 18084 30/5/2009 89645
21/1/2009 36184 22/1/2009 82565
12/9/2008 15784 13/9/2008 03844
4/8/2008 27984 5/8/2008 54478
23/3/2008 04384 24/3/2008 07882
CẦU LÔ MB ĐẸP NHẤT NGÀY 31/1/2026
25,52
13,31
45,54
15,51
68,86
14,41
16,61
04,40
39,93
35,53
CẦU ĐẶC BIỆT MB ĐẸP NGÀY 31/1/2026
35,53
56,65
55
15,51
45,54
58,85
36,63
16,61
46,64
68,86